Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "kem chống nắng" (1)
kem chống nắng

Tiếng Anh
Danh từsunscreen, sunblock
Hãy thoa kem chống nắng trước khi ra ngoài.
Apply sunscreen before going out.
Từ liên quan "kem chống nắng" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "kem chống nắng" (2)
Hãy thoa kem chống nắng trước khi ra ngoài.
Apply sunscreen before going out.
Hôm nay ánh nắng rất gắt, vì vậy bạn nên thoa kem chống nắng thì hơn.
The sunlight is strong today, so you had better put on some sunscreen.
